dễ mềm lòng
tính từ
1.おひとよし 「お人好し」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dễ mềm lòng

1. nhìn có vẻ dễ mềm lòng (đa cảm)
お人好しに見える

Kanji liên quan

NHÂNジン、ニン
HẢOコウ