dễ mến
tính từ
1.いとしい 「愛しい」​​
2.このましい 「好ましい」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dễ mến

1. người thanh niên dễ mến
〜 青年

Kanji liên quan

ÁIアイ
HẢOコウ