dễ nghe
1.ききやすい 「聞きやすい」​​
2.みみをたのしませる 「耳を楽しませる」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHĨ
LẠC,NHẠCガク、ラク、ゴウ
VĂNブン、モン