dễ rơi nước mắt
danh từ
1.かんきゅう 「感泣」​​
câu, diễn đạt
2.かんきゅう 「感泣」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dễ rơi nước mắt

1. Rơi nước mắt
感泣する

Kanji liên quan

KHẤPキュウ
CẢMカン