dễ thương
danh từ
1.あいそのいい 「愛想のいい」 [ÁI TƯỞNG]​​
2.あいらしい 「愛らしい」​​
3.おんりょう 「温良」 [ÔN LƯƠNG]​​
4.いつくしむ 「慈しむ」​​
5.いとおしい​​
6.おとなしい​​
7.かわいい 「可愛い」 [KHẢ ÁI]​​
8.こういな 「好意な」​​
9.こころよい 「快い」​​
10.このましい 「好ましい」​​
tính từ
11.いじらしい​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dễ thương

1. Lúc ngủ trông cô ấy thật là dễ thương
寝てる時はかわいい!
2. đứa bé dễ thương
愛想のいい子ども
3. khuôn mặt dễ thương
愛想のいい顔
4. cú điện thoại lịch sự (dễ thương)
愛想のいい電話
5. thái độ dễ thương (dễ mến)
愛想のいい態度
Xem thêm

Kanji liên quan

Ý
KHẢカ、コク
KHOÁIカイ
ÁIアイ
TƯỞNGソウ、ソ
LƯƠNGリョウ
HẢOコウ
ÔNオン
TỪ