dễ tính
1.すなおな 「素直な」​​
2.やさしい 「易しい」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỐソ、ス
DỊ,DỊCHエキ、イ
TRỰCチョク、ジキ、ジカ