dẹt
tính từ
1.ひらたい 「平たい」​​
2.ぺちゃんこ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dẹt

1. Đĩa dẹt.
平たい円盤

Kanji liên quan

BÌNHヘイ、ビョウ、ヒョウ