dệt
1.ぼうしょく 「紡織」​​
động từ
2.おる 「織る」​​
danh từ
3.ぼうせき 「紡績」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dệt

1. Công ty dệt bông sợi
紡績会社
2. Hiệp hội những nhà dệt sợi và sản xuất vải
綿紡績および織布業者協会

Kanji liên quan

CHỨCショク、シキ
TÍCHセキ
PHƯỞNGボウ