dệt cửi
1.ぼうしょくすんぽう 「紡織寸法」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỨCショク、シキ
THỐNスン
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
PHƯỞNGボウ