di cốt
danh từ
1.いこつ 「遺骨」 [DI CỐT]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ di cốt

1. phân tích tro cốt (di cốt)
遺骨の分析
2. nhận hài cốt (di cốt) người chết trong chiến tranh
戦死者の遺骨の身元を確認する
3. nhà thờ đó chứa di cốt của anh ta
その大聖堂には彼の遺骨が納められている
4. hài cốt (di cốt) của những người chết trong chiến tranh
戦死者の遺骨

Kanji liên quan

DIイ、ユイ
CỐTコツ