di cư
1.エミグラント​​
danh từ
2.いじゅう 「移住」​​
động từ
3.たいひ 「退避する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ di cư

1. người di cư Ailen
アイリッシュ・エミグラント

Kanji liên quan

TỴ
THOÁI,THỐIタイ
DI
TRÚ,TRỤジュウ、ヂュウ、チュウ