dị dạng
tính từ
1.ふかっこう 「不格好」 [BẤT CÁCH HẢO]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
HẢOコウ