dị thuyết
1.いせつ 「異説」​​
2.さまざまのがくせつ 「様様の学説」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỌCガク
DẠNGヨウ、ショウ
THUYẾTセツ、ゼイ
DỊ