dịch nhũ tương
danh từ
1.にゅうだくえき 「乳濁液」 [NHŨ TRỌC DỊCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRỌCダク、ジョク
DỊCHエキ
NHŨニュウ