dịch sát chữ
động từ
1.ちょくやくする 「直訳する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dịch sát chữ

1. dịch sát chữ một văn bản (từ với từ)
文章を直訳する

Kanji liên quan

TRỰCチョク、ジキ、ジカ
DỊCHヤク