điểm xuất phát
danh từ
1.きてん 「起点」​​
câu, diễn đạt
2.きてん 「起点」​​
câu, diễn đạt
3.しゅっぱつてん 「出発点」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ điểm xuất phát

1. điểm xuất phát cho cái gì ở đâu
...における〜の起点
2. lấy bề mặt của ~ làm điểm xuất phát
〜の表面を起点とする
3. điểm xuất phát mang tính địa lý
地理的な起点だ
4. điểm xuất phát quan trọng
主要な起点
5. điểm xuất phát cho sự phát triển
開発起点

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
ĐIỂMテン
KHỞI
PHÁTハツ、ホツ