diễn đàn
danh từ
1.えんだん 「演壇」​​
2.とうろんかい 「討論会」 [THẢO LUẬN HỘI]​​
3.フォーラム​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ diễn đàn

1. Tôi rất kém khi đứng trên diễn đàn. (Tôi không giỏi nói trước mọi người).
私は演壇に立つのは苦手なんです。

Kanji liên quan

HỘIカイ、エ
LUẬNロン
THẢOトウ
ĐÀNダン、タン
DIỄNエン