diễn giả
danh từ
1.はなして 「話し手」​​
2.こうえんしゃ 「講演者」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

GIẢシャ
GIẢNGコウ
THỦシュ、ズ
THOẠI
DIỄNエン