diễn tả lại
động từ
1.いいかえる 「言い換える」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ diễn tả lại

1. diễn tả lại bằng những từ ngữ dễ hiểu
〜を理解できる言葉で言い換える
2. Diễn tả lại một cách dễ dàng
易しく言い換える
3. Nói lại điều mà ai đó nói bằng một cách khác
(人)が言ったことを別の言葉で言い換える
4. Diễn tả lại A thành B
AをBに言い換える

Kanji liên quan

NGÔNゲン、ゴン
HOÁNカン