diễn viên được ưa thích
câu, diễn đạt
1.にんきやくしゃ 「人気役者」 [NHÂN KHÍ DỊCH GIẢ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

GIẢシャ
NHÂNジン、ニン
KHÍキ、ケ
DỊCHヤク、エキ