diễn viên hài
1.コメディアン​​
danh từ
2.ギャグ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ diễn viên hài

1. Trong tương lai anh ấy muốn trở thành một diễn viên hài
将来に彼がギャグになりたい