diễn viên kịch noh
câu, diễn đạt
1.のうやくしゃ 「能役者」 [NĂNG DỊCH GIẢ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

GIẢシャ
NĂNGノウ
DỊCHヤク、エキ