diễn viên thay thế
danh từ
1.かわりやく 「代り役」 [ĐẠI DỊCH]​​
câu, diễn đạt
2.かわりやく 「代り役」 [ĐẠI DỊCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐẠIダイ、タイ
DỊCHヤク、エキ