diễu binh
1.えっぺいこうしん 「閲兵行進」​​
danh từ
2.パレード​​
3.ぶんれつこうしん 「分裂行進」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
TIẾN,TẤNシン
BINHヘイ、ヒョウ
LIỆTレツ、レチ
DUYỆTエツ
PHÂNブン、フン、ブ