diệu huyền
1.げんみょうな 「玄妙な」​​
2.しんぴてきな 「神秘的な」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HUYỀNゲン
DIỆUミョウ、ビョウ
ĐÍCHテキ
THẦNシン、ジン