diệu kế
1.いいかんがえ 「いい考え」​​
2.いいけいかく 「いい計画」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỌA,HOẠCHガ、カク、エ、カイ
KẾケイ
KHẢOコウ