điều kiện thời tiết
câu, diễn đạt
1.てんきうん 「天気運」 [THIÊN KHÍ VẬN]​​
2.てんきがいきょう 「天気概況」 [THIÊN KHÍ KHÁI HUỐNG]​​
3.てんきぐあい 「天気具合」 [THIÊN KHÍ CỤ HỢP]​​
4.てんきつごう 「天気都合」 [THIÊN KHÍ ĐÔ HỢP]​​
5.てんきもよう 「天気模様」 [THIÊN KHÍ MÔ DẠNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THIÊNテン
HUỐNGキョウ
CỤ
DẠNGヨウ、ショウ
モ、ボ
KHÍキ、ケ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
ĐÔト、ツ
VẬNウン
KHÁIガイ