dinh thự samurai
danh từ
1.ぶけやしき 「武家屋敷」 [VŨ GIA ỐC PHU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ỐCオク
GIAカ、ケ
VŨ,VÕブ、ム
PHU