dịu ngọt
tính từ
1.かんび 「甘美」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dịu ngọt

1. cuộc sống êm đềm dịu ngọt
甘美な生活をおくる

Kanji liên quan

CAMカン
MỸビ、ミ