dỡ
động từ
1.あげる 「揚げる」​​
2.きりはなす 「切り離す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dỡ

1. dỡ hàng khỏi tầu
船荷を〜

Kanji liên quan

DƯƠNGヨウ
THIẾTセツ、サイ
LY