đồ cục cứt
1.くそたれ 「糞垂れ」 [PHẨN THÙY]​​
2.くそったれ 「糞っ垂れ」 [PHẨN THÙY]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÙYスイ
PHẨNフン