dỗ dành
động từ
1.あやす​​
2.なだめる 「宥める」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dỗ dành

1. dỗ ~ như dỗ dành trẻ con
赤ん坊のように(人)をあやす
2. dỗ dành trẻ con
子供を宥める

Kanji liên quan

HỰUユウ