do dự
động từ
1.うじうじ​​
2.ためらう 「躊躇う」​​
3.よどむ 「澱む」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ do dự

1. không do dự
うじうじしない
2. do dự trong việc đối mặt với...
...に直面するのをためらう

Kanji liên quan

TRÙチュウ、ジュウ
TRỪチョ、ジョ、チャク