dỡ hàng
1.にあげ 「荷揚げ」​​
2.におろし 「荷下ろし」​​
3.りくあげ 「陸揚げ」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HẠカ、ゲ
DƯƠNGヨウ
LỤCリク、ロク