do thành phố lập
câu, diễn đạt
1.しりつ 「市立」​​
2.ちょうりつ 「町立」 [ĐINH LẬP]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LẬPリツ、リュウ、リットル
ĐINHチョウ
THỊ