dọa dẫm
1.おどす 「脅す」​​
2.きょうはくする 「脅迫する」​​
danh từ
3.いかく 「威嚇」​​
động từ
4.いかく 「威嚇する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dọa dẫm

1. dọa dẫm người khác bằng dao
ナイフで(人)を脅す
2. dọa dẫm người khác bằng cách đe dọa đấm vào mặt
(人)の顔を殴ると言って脅す
3. dọa dẫm người khác bằng cách nói là sẽ làm gì
〜すると言って脅す
4. Cả hai bên đều dọa dẫm sẽ áp đặt chế tài với bên kia
双方が互いに制裁を科すと威嚇する
5. dọa dẫm để các công ty nhỏ có sáng kiến phải từ bỏ những sáng kiến đó
小さな会社が良いアイデアを考えたときにそれを断念するよう威嚇する
Xem thêm

Kanji liên quan

UY
HÁCHカク
HIẾPキョウ
BÁCHハク