dọa nạt
động từ
1.おどす 「脅す」​​
2.おそれさせる 「恐れさせる」​​
3.おびやかす 「脅かす」​​
4.きょうかつ 「恐喝する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dọa nạt

1. sử dụng cái gì để dọa nạt người khác
〜を使って(人)を脅す
2. dọa nạt người khác bằng cách nói là sẽ làm gì
〜すると言って脅す
3. dọa nạt người khác bằng dao
ナイフで(人)を脅す
4. dọa nạt người khác bằng cách đe dọa đấm vào mặt
(人)の顔を殴ると言って脅す

Kanji liên quan

KHỦNGキョウ
HIẾPキョウ
HÁTカツ