doanh lợi
danh từ
1.えいり 「営利」​​
2.しゅうえきせい 「収益性」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THU,THÂUシュウ
LỢI
ÍCHエキ、ヤク
TÍNH,TÁNHセイ、ショウ
DOANH,DINHエイ