doanh nghiệp tới nhân viên
câu, diễn đạt
1.きぎょうじゅうぎょういんかんとりひき 「企業従業員間取引」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
DẪNイン
TÙNG,TÒNGジュウ、ショウ、ジュ
VIÊNイン
GIANカン、ケン
THỦシュ