dốc xuống
tính từ
1.くだりざか 「下り坂」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dốc xuống

1. dốc xuống thoai thoải
緩い下り坂

Kanji liên quan

HẠカ、ゲ
PHẢNハン