dơi
danh từ
1.こうもり 「蝙蝠」​​
2.こうもり​​
3.コウモリ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dơi

1. giống cánh dơi
蝙蝠扇に同じ

Kanji liên quan

BIÊN,BIỂNヘン
BỨCフク