đời sống tín ngưỡng
câu, diễn đạt
1.しんこうせいかつ 「信仰生活」 [TÍN NGƯỠNG SINH HOẠT]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HOẠTカツ
NGƯỠNGギョウ、コウ
SINHセイ、ショウ
TÍNシン