dội tới tấp
động từ
1.あびせる 「浴びせる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dội tới tấp

1. dội (bom đạn, câu hỏi...)
〔弾丸・質問などを〕浴びせる

Kanji liên quan

DỤCヨク