dọn dẹp
động từ
1.あとしまつ 「後始末する」​​
2.かたづける 「片付ける」​​
3.せいそうする 「清掃する」​​
4.そうじ 「掃除する」​​
5.はこびさる 「運び去る」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dọn dẹp

1. dọn dẹp trước khi ai đến
(人)が来る前に片付ける
2. dọn dẹp phòng
部屋を掃除します
3. dọn dẹp sau khi làm gì
〜の後始末をする

Kanji liên quan

PHÓ
HẬUゴ、コウ
PHIẾNヘン
MẠTマツ、バツ
TẢOソウ、シュ
KHỨキョ、コ
THỦY
VẬNウン
THANHセイ、ショウ、シン
TRỪジョ、ジ