dọn dẹp nhà cửa
danh từ
1.おおそうじ 「大掃除」​​
câu, diễn đạt
2.おおそうじ 「大掃除」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dọn dẹp nhà cửa

1. 2 ngày tổng vệ sinh, dọn dẹp nhà cửa trong năm
年2回の大掃除の日

Kanji liên quan

TẢOソウ、シュ
ĐẠIダイ、タイ
TRỪジョ、ジ