dọn dẹp sạch sẽ
động từ
1.おおそうじ 「大掃除する」​​
câu, diễn đạt
2.おおそうじ 「大掃除する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dọn dẹp sạch sẽ

1. dọn dẹp sạch sẽ nhà cửa
家の大掃除をする
2. dọn dẹp sạch sẽ nhà cửa vào ngày 30 Tết
大みそかに家の大掃除をする

Kanji liên quan

TẢOソウ、シュ
ĐẠIダイ、タイ
TRỪジョ、ジ