dọn đi
1.うつす 「移す」​​
2.ひっこす 「引っ越す」​​
3.もちさる 「持ち去る」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DẪNイン
TRÌ
DI
KHỨキョ、コ
VIỆTエツ、オツ