dòng chảy
danh từ
1.かんりゅう 「貫流」​​
2.せ 「瀬」​​
3.ながれ 「流れ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dòng chảy

1. dung lượng dòng chảy
貫流容量
2. dòng chảy mạnh
強い還流
3. Dòng máu chảy qua...
〜を通る血液の流れ

Kanji liên quan

LƯUリュウ、ル
QUÁNカン
LẠIライ