dộng đầu xuống đất
1.あたまをちじょうにうちつける 「頭を地上に打ちつける」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỊAチ、ジ
ĐẦUトウ、ズ、ト
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
ĐẢダ、ダアス