dòng điện xoay chiều
danh từ
1.こうりゅうでんりゅう 「交流電流」​​
câu, diễn đạt
2.こうりゅうでんりゅう 「交流電流」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dòng điện xoay chiều

1. kiểm tra dòng điện xoay chiều
交流電流試験

Kanji liên quan

GIAOコウ
LƯUリュウ、ル
ĐIỆNデン